Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MOP
Cập nhật
1
ETB
=
0.05005327
MOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ETB = MOP$0.05005327 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Br19.97871511 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MOP$0.05005327
Hiện tại
MOP$0.05005327
Cao nhất
MOP$0.05005327
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05005327 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.000384 MOP
+0.77%
30 ngày qua
-0.000196 MOP
-0.39%
1 năm qua
-0.001897 MOP
-3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.04917859 Hôm nay
0.05005327 Cao nhất
0.05245202
0.04917859 Hôm nay
0.05005327 Cao nhất
0.05245202
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.89%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+1.15%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.15535149 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15535149 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14956907
–
0.1634635
MOP
ETB giảm giá
-8.46%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14727682 MOP
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.14274433
–
0.15099138
MOP
ETB giảm giá
-4.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11080217 MOP
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06253756
–
0.14355165
MOP
Năm biến động
-56.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0580471 MOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05131997
–
0.06402212
MOP
Năm biến động
-17.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04995166 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04917859
–
0.05221204
MOP
ETB giảm giá
-3.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.