Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = NPR

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Rupee Nepal 0.92051748 NPR
-0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.92051748 Hiện tại ₨0.92051748 Cao nhất ₨0.92212064
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang NPR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92051748 NPR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001603 NPR
-0.17%
7 ngày qua
-0.007652 NPR
-0.82%
30 ngày qua
-0.032972 NPR
-3.46%
1 năm qua
-0.000169 NPR
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.91061872
Hôm nay
0.92051748
Cao nhất
0.98866424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-2.05%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang NPR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.41996932 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.41996932 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34600844 – 2.51272517 NPR
Năm ổn định +1.72%
2023
Tỷ giá trung bình 2.41291466 NPR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.3618335 – 2.47462978 NPR
ETB giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.84074709 NPR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.06525394 – 2.39219399 NPR
Năm biến động -54.69%
2025
Tỷ giá trung bình 1.00654787 NPR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.91061872 – 1.11391939 NPR
Năm biến động -13.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.94039261 NPR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92051748 – 0.98866424 NPR
Năm ổn định -0.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.