Tỷ giá Rupee Nepal sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rupee Nepal sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rupee Nepal đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NPR = ETB

Cập nhật
Rupee Nepal 1 NPR = Birr Ethiopia 1.07609349 ETB
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br1.07077102 Hiện tại Br1.07609349 Cao nhất Br1.08209544
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NPR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NPR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NPR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07609349 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005322 ETB
+0.50%
7 ngày qua
+0.010503 ETB
+0.99%
30 ngày qua
+0.022401 ETB
+2.13%
1 năm qua
-0.002094 ETB
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.01146573
Hôm nay
1.07609349
Cao nhất
1.09815445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.59%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
-2.52%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.35%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-0.71%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
+1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NPR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NPR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.06285114 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41333658 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39797428 – 0.42625593 ETB
Năm ổn định -1.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41448586 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40410085 – 0.42339987 ETB
NPR tăng giá +4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.61430227 ETB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.4180263 – 0.9387433 ETB
Năm biến động +120.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.99648245 ETB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.89773102 – 1.09815445 ETB
Năm biến động +15.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.06285114 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.01146573 – 1.08311865 ETB
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.