Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = PEN
Cập nhật
1
ETB
=
0.02102996
PEN
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = S/.0.02102996 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = Br47.55119948 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.02102996
Hiện tại
S/.0.02102996
Cao nhất
S/.0.02111684
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02102996 PEN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000087 PEN
-0.41%
7 ngày qua
-0.00001 PEN
-0.05%
30 ngày qua
-0.000094 PEN
-0.45%
1 năm qua
-0.00104 PEN
-4.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.0205006 Hôm nay
0.02102996 Cao nhất
0.02255701
0.0205006 Hôm nay
0.02102996 Cao nhất
0.02255701
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.94%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-4.88%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-1.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07382821 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07382821 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07069107
–
0.08116989
PEN
Năm biến động
-12.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0683313 PEN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.06466529
–
0.07276979
PEN
Năm biến động
-7.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05170106 PEN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.0291613
–
0.0684902
PEN
Năm biến động
-55.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02585661 PEN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.02154746
–
0.02998792
PEN
Năm biến động
-26.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0212244 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0205006
–
0.02255701
PEN
ETB giảm giá
-2.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.