Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = ETB
Cập nhật
1
PEN
=
46.85102418
ETB
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = Br46.85102418 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = S/.0.02134425 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br46.64306426
Hiện tại
Br46.85102418
Cao nhất
Br46.85102418
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
46.85102418 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.20796 ETB
+0.45%
7 ngày qua
-0.341798 ETB
-0.72%
30 ngày qua
-0.2819 ETB
-0.60%
1 năm qua
+1.562208 ETB
+3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
44.33211567 Hôm nay
46.85102418 Cao nhất
48.77906407
44.33211567 Hôm nay
46.85102418 Cao nhất
48.77906407
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-3.79%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+5.14%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-2.15%
Tháng 9
-1.70%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 47.11514738 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PEN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.55453289 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.31983958
–
14.14605808
ETB
Năm biến động
+14.48%
2023
Tỷ giá trung bình
14.64571732 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.74196699
–
15.46424575
ETB
Năm biến động
+7.79%
2024
Tỷ giá trung bình
21.95647889 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
14.6006284
–
34.2920188
ETB
Năm biến động
+123.23%
2025
Tỷ giá trung bình
39.08456428 ETB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
33.34675802
–
46.40918762
ETB
Năm biến động
+35.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
47.11514738 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.33211567
–
48.77906407
ETB
PEN tăng giá
+1.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.