Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = PKR

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Rupee Pakistan 1.68537864 PKR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.68537864 Hiện tại ₨1.68537864 Cao nhất ₨1.68544516
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.68537864 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000044 PKR
7 ngày qua
-0.002185 PKR
-0.13%
30 ngày qua
-0.010321 PKR
-0.61%
1 năm qua
-0.151398 PKR
-8.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.68537864
Hôm nay
1.68537864
Cao nhất
1.8413365
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.21%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
-1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.10428355 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.93410976 PKR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
3.44912419 – 4.58499208 PKR
Năm biến động +16.44%
2023
Tỷ giá trung bình 5.10428355 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.22707554 – 5.57791594 PKR
Năm biến động +17.25%
2024
Tỷ giá trung bình 3.83769445 PKR
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.17726622 – 5.01690391 PKR
Năm biến động -55.92%
2025
Tỷ giá trung bình 2.03581529 PKR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.79359773 – 2.27878835 PKR
Năm biến động -17.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.71328857 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.68537864 – 1.81115187 PKR
ETB giảm giá -6.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.