Tỷ giá Rupee Pakistan sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ETB
Cập nhật
1
PKR
=
0.59332035
ETB
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Br0.59332035 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₨1.68543014 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.58745391
Hiện tại
Br0.59332035
Cao nhất
Br0.59332035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59332035 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.005866 ETB
+1.00%
7 ngày qua
+0.00549 ETB
+0.93%
30 ngày qua
+0.003611 ETB
+0.61%
1 năm qua
+0.052351 ETB
+9.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.54096953 Hôm nay
0.59332035 Cao nhất
0.59332035
0.54096953 Hôm nay
0.59332035 Cao nhất
0.59332035
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.58353946 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.25598451 ETB
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.21810288
–
0.28992867
ETB
Năm biến động
-14.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19656295 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17927843
–
0.23657018
ETB
Năm biến động
-14.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29604555 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.19932612
–
0.45929156
ETB
Năm biến động
+126.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49327436 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.4388297
–
0.55753862
ETB
Năm biến động
+20.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.58353946 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.55213481
–
0.59332035
ETB
PKR tăng giá
+7.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.