Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Serbia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = RSD
Cập nhật
1
ETB
=
0.63768018
RSD
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Дин.0.63768018 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = Br1.56818424 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Дин.0.63604147
Hiện tại
Дин.0.63768018
Cao nhất
Дин.0.64055316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.63768018 RSD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000495 RSD
+0.08%
7 ngày qua
-0.009651 RSD
-1.49%
30 ngày qua
-0.004574 RSD
-0.71%
1 năm qua
-0.022112 RSD
-3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.61425504 Hôm nay
0.63768018 Cao nhất
0.66259235
0.61425504 Hôm nay
0.63768018 Cao nhất
0.66259235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.98%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
-0.80%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-2.88%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-2.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14982773 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14982773 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.03844837
–
2.32000065
RSD
Năm biến động
-3.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.98068828 RSD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.87592026
–
2.07873794
RSD
ETB giảm giá
-7.89%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49113534 RSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.87174025
–
1.9401006
RSD
Năm biến động
-52.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75267397 RSD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.63986415
–
0.91063597
RSD
Năm biến động
-27.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.64200098 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.61425504
–
0.66191524
RSD
Năm ổn định
-0.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.