Tỷ giá Dinar Serbia sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = ETB
Cập nhật
1
RSD
=
1.56288467
ETB
+1.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = Br1.56288467 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Дин.0.63984248 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br1.54464445
Hiện tại
Br1.56288467
Cao nhất
Br1.56331745
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56288467 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.020969 ETB
+1.36%
7 ngày qua
+0.003664 ETB
+0.24%
30 ngày qua
+0.000895 ETB
+0.06%
1 năm qua
+0.064379 ETB
+4.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.49850591 Hôm nay
1.56288467 Cao nhất
1.62798828
1.49850591 Hôm nay
1.56288467 Cao nhất
1.62798828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+1.88%
Tháng 1
-1.46%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-1.05%
Tháng 6
+0.88%
Tháng 7
+2.97%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.55751191 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46563682 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.43103436
–
0.49056921
ETB
Năm biến động
+3.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50512135 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.48106112
–
0.5330717
ETB
RSD tăng giá
+8.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76127724 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.51543719
–
1.1471307
ETB
Năm biến động
+112.54%
2025
Tỷ giá trung bình
1.34319982 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.09813365
–
1.56283175
ETB
Năm biến động
+37.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.55751191 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.51076745
–
1.62798828
ETB
Năm ổn định
+0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.