Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Nga cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = RUB
Cập nhật
1
ETB
=
0.49753018
RUB
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ₽0.49753018 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Br2.0099283 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.49662287
Hiện tại
₽0.49753018
Cao nhất
₽0.50190261
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.49753018 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001745 RUB
-0.35%
7 ngày qua
+0.002098 RUB
+0.42%
30 ngày qua
-0.013634 RUB
-2.67%
1 năm qua
-0.032056 RUB
-6.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
0.44179743 Hôm nay
0.49753018 Cao nhất
0.55010012
0.44179743 Hôm nay
0.49753018 Cao nhất
0.55010012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.92%
Tháng 12
-4.43%
Tháng 1
+2.01%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
-6.38%
Tháng 4
-6.80%
Tháng 5
+8.46%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+6.60%
Tháng 8
-4.18%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.56034966 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34876355 RUB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
1.00724339
–
2.80147532
RUB
Năm biến động
-9.66%
2023
Tỷ giá trung bình
1.56034966 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.23332557
–
1.82113238
RUB
Năm biến động
+15.19%
2024
Tỷ giá trung bình
1.26466498 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.76390422
–
1.67274055
RUB
Năm biến động
-43.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.60776179 RUB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.48772905
–
0.88848822
RUB
Năm biến động
-42.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50554565 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44179743
–
0.55010012
RUB
Năm biến động
-2.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.