Tỷ giá Rúp Nga sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = ETB
Cập nhật
1
RUB
=
1.999045
ETB
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = Br1.999045 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ₽0.50023886 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br1.99763029
Hiện tại
Br1.999045
Cao nhất
Br2.01123249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.999045 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008917 ETB
-0.44%
7 ngày qua
-0.014047 ETB
-0.70%
30 ngày qua
+0.050352 ETB
+2.58%
1 năm qua
+0.114797 ETB
+6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
1.81785089 Hôm nay
1.999045 Cao nhất
2.26348081
1.81785089 Hôm nay
1.999045 Cao nhất
2.26348081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.89%
Tháng 12
+4.63%
Tháng 1
-1.97%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+6.81%
Tháng 4
+7.30%
Tháng 5
-7.80%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-6.19%
Tháng 8
+4.36%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.97961527 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.77228963 ETB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.35695478
–
0.9928087
ETB
Năm biến động
+10.70%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64691542 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5491089
–
0.81081591
ETB
Năm biến động
-13.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.87865294 ETB
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.59782134
–
1.30906464
ETB
Năm biến động
+77.73%
2025
Tỷ giá trung bình
1.67470742 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
1.12550732
–
2.05031871
ETB
Năm biến động
+74.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.97961527 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81785089
–
2.26348081
ETB
Năm biến động
+1.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.