Tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = SEK

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Krona Thụy Điển 0.06016546 SEK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.06016546 Hiện tại kr0.06016546 Cao nhất kr0.06028931
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06016546 SEK
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000047 SEK
-0.08%
7 ngày qua
-0.000775 SEK
-1.27%
30 ngày qua
-0.00109 SEK
-1.78%
1 năm qua
-0.001594 SEK
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05653788
Hôm nay
0.06016546
Cao nhất
0.06246153
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
-3.86%
Tháng 1
+2.52%
Tháng 2
+4.08%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-1.33%
Tháng 5
+3.40%
Tháng 6
-1.69%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+3.84%
Tháng 9
-0.50%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19471257 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19471257 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1800561 – 0.21577335 SEK
Năm biến động +5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19389139 SEK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.1769568 – 0.2029176 SEK
Năm biến động -7.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.14558003 SEK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.08430455 – 0.19288586 SEK
Năm biến động -51.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07114931 SEK
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05885226 – 0.08943705 SEK
Năm biến động -31.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06060301 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05653788 – 0.06246153 SEK
ETB tăng giá +1.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.