Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = ETB

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Birr Ethiopia 16.77042274 ETB
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br16.74516292 Hiện tại Br16.77042274 Cao nhất Br16.93025643
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.77042274 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005027 ETB
-0.03%
7 ngày qua
+0.233781 ETB
+1.41%
30 ngày qua
+0.489056 ETB
+3.00%
1 năm qua
+0.698768 ETB
+4.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.00985528
Hôm nay
16.77042274
Cao nhất
17.68725596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
+4.02%
Tháng 1
-2.45%
Tháng 2
-3.92%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
-3.29%
Tháng 6
+1.72%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
-3.69%
Tháng 9
+0.50%
Tháng 10
+2.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.49959924 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SEK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.14610799 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.6344926 – 5.55382458 ETB
Năm biến động -5.26%
2023
Tỷ giá trung bình 5.16159477 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.92810879 – 5.65109685 ETB
Năm biến động +8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 7.78719226 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.18441325 – 11.86175542 ETB
Năm biến động +106.21%
2025
Tỷ giá trung bình 14.24142464 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
11.18104878 – 16.99169953 ETB
Năm biến động +45.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.49959924 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.00985528 – 17.68725596 ETB
SEK giảm giá -0.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.