Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = SLL

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Leone Sierra Leone 127.62534003 SLL
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le127.62534003 Hiện tại Le127.62534003 Cao nhất Le127.7818613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
127.62534003 SLL
2026-11-06
24 giờ qua
-0.181436 SLL
-0.14%
7 ngày qua
-2.498768 SLL
-1.92%
30 ngày qua
-2.197339 SLL
-1.69%
1 năm qua
-8.628721 SLL
-6.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
127.62534003
Hôm nay
127.62534003
Cao nhất
136.98547808
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 348.34819161 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 263.65485911 SLL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
222.81833657 – 333.93194707 SLL
Năm biến động +43.44%
2023
Tỷ giá trung bình 348.34819161 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
320.68270179 – 384.20675089 SLL
Năm biến động +12.91%
2024
Tỷ giá trung bình 288.93379638 SLL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
163.92148438 – 375.1831723 SLL
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 151.61236988 SLL
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
134.41768751 – 167.69517897 SLL
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 129.5858587 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
127.62534003 – 136.09157269 SLL
ETB giảm giá -5.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.