Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = ETB

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Birr Ethiopia 0.00782431 ETB
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br0.0077851 Hiện tại Br0.00782431 Cao nhất Br0.00782853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00782431 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000078 ETB
+1.01%
7 ngày qua
+0.000052 ETB
+0.67%
30 ngày qua
+0.000041 ETB
+0.53%
1 năm qua
+0.000512 ETB
+7.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00730004
Hôm nay
0.00782431
Cao nhất
0.00783231
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00771515 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00385933 ETB
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.00299462 – 0.00448796 ETB
Năm biến động -30.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00288589 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00260277 – 0.00311835 ETB
Năm biến động -11.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00392932 ETB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00266536 – 0.00610048 ETB
Năm biến động +126.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00662543 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.0059632 – 0.0074395 ETB
Năm biến động +21.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00771515 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00734799 – 0.00783231 ETB
SLL tăng giá +5.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.