Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Somali cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = SOS
Cập nhật
1
ETB
=
3.48194571
SOS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = S3.48194571 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = Br0.28719575 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S3.48194571
Hiện tại
S3.48194571
Cao nhất
S3.48194571
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.48194571 SOS
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00002 SOS
7 ngày qua
-0.05788 SOS
-1.64%
30 ngày qua
-0.056038 SOS
-1.58%
1 năm qua
-0.219974 SOS
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.48089549 Hôm nay
3.48194571 Cao nhất
3.753125
3.48089549 Hôm nay
3.48194571 Cao nhất
3.753125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
-1.00%
Tháng 6
+0.09%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 11.1429832 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.1429832 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.54471251
–
32.16633307
SOS
Năm biến động
-10.66%
2023
Tỷ giá trung bình
10.40224186 SOS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.12274924
–
10.6883797
SOS
ETB giảm giá
-4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
7.87172447 SOS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.46824569
–
10.20487018
SOS
Năm biến động
-55.97%
2025
Tỷ giá trung bình
4.13132982 SOS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
3.6510925
–
4.57059539
SOS
Năm biến động
-17.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.52974659 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.48089549
–
3.753125
SOS
ETB giảm giá
-5.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.