Tỷ giá Shilling Somali sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Shilling Somali sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = ETB
Cập nhật
1
SOS
=
0.28716269
ETB
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SOS = Br0.28716269 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = S3.48234657 SOS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.28716269
Hiện tại
Br0.28716269
Cao nhất
Br0.287188
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SOS/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28716269 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00012 ETB
-0.04%
7 ngày qua
+0.002183 ETB
+0.77%
30 ngày qua
+0.00136 ETB
+0.48%
1 năm qua
+0.018773 ETB
+6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.26644463 Hôm nay
0.28716269 Cao nhất
0.2872824
0.26644463 Hôm nay
0.28716269 Cao nhất
0.2872824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
+1.01%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
+1.85%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+1.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SOS/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28319516 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09013389 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03108841
–
0.09483426
ETB
Năm biến động
+11.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09614991 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09355955
–
0.09878739
ETB
SOS tăng giá
+4.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14421687 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.09799243
–
0.22380148
ETB
Năm biến động
+127.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24314595 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.21878988
–
0.27389062
ETB
Năm biến động
+21.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28319516 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26644463
–
0.2872824
ETB
SOS tăng giá
+5.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.