Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = STD
Cập nhật
1
ETB
=
137.17499747
STD
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Db137.17499747 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = Br0.00728996 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db137.17499747
Hiện tại
Db137.17499747
Cao nhất
Db138.18914664
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.17499747 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-1.014149 STD
-0.73%
7 ngày qua
-0.112231 STD
-0.08%
30 ngày qua
-1.199789 STD
-0.87%
1 năm qua
-8.820596 STD
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
135.66645193 Hôm nay
137.17499747 Cao nhất
145.99559329
135.66645193 Hôm nay
137.17499747 Cao nhất
145.99559329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 426.84729466 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
426.84729466 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
403.24806126
–
453.12310537
STD
Năm biến động
-1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
412.81627911 STD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
394.89647813
–
429.93134327
STD
ETB giảm giá
-7.14%
2024
Tỷ giá trung bình
307.01566867 STD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
174.17991515
–
398.66264854
STD
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
161.10047942 STD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
142.8297303
–
178.18977271
STD
Năm biến động
-17.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
137.80993257 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.66645193
–
144.60836951
STD
ETB giảm giá
-4.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.