Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = ETB
Cập nhật
1
STD
=
0.00723646
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = Br0.00723646 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Db138.18914664 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.00723646
Hiện tại
Br0.00723646
Cao nhất
Br0.00723646
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00723646 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.000058 ETB
-0.80%
30 ngày qua
+0.000011 ETB
+0.16%
1 năm qua
+0.00034 ETB
+4.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.00684952 Hôm nay
0.00723646 Cao nhất
0.00737102
0.00684952 Hôm nay
0.00723646 Cao nhất
0.00737102
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00725815 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00234349 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00220691
–
0.00247986
ETB
Năm biến động
+1.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00242401 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232595
–
0.00253231
ETB
STD tăng giá
+7.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0036979 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00250839
–
0.00574119
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00623522 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00561199
–
0.00700134
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00725815 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00691523
–
0.00737102
ETB
STD tăng giá
+3.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.