Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = TND
Cập nhật
1
ETB
=
0.01819129
TND
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = د.ت0.01819129 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = Br54.97136125 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.01819129
Hiện tại
د.ت0.01819129
Cao nhất
د.ت0.01823087
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01819129 TND
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000036 TND
+0.20%
7 ngày qua
-0.000332 TND
-1.79%
30 ngày qua
-0.000404 TND
-2.17%
1 năm qua
-0.000957 TND
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
0.01775808 Hôm nay
0.01819129 Cao nhất
0.01928668
0.01775808 Hôm nay
0.01819129 Cao nhất
0.01928668
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-3.28%
Tháng 1
+2.12%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-1.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05932377 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05932377 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05650904
–
0.06296888
TND
ETB giảm giá
-0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05669711 TND
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.05430717
–
0.0589404
TND
ETB giảm giá
-6.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04290748 TND
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.02476323
–
0.05573098
TND
Năm biến động
-54.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02169888 TND
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0185887
–
0.0256506
TND
Năm biến động
-24.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01834911 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01775808
–
0.01907167
TND
ETB giảm giá
-3.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.