Tỷ giá Dinar Tunisia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = ETB

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Birr Ethiopia 54.37068195 ETB
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br53.98429308 Hiện tại Br54.37068195 Cao nhất Br54.37068195
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.37068195 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.385176 ETB
+0.71%
7 ngày qua
-0.46151 ETB
-0.84%
30 ngày qua
-0.4422 ETB
-0.81%
1 năm qua
+1.853638 ETB
+3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
51.74048557
Hôm nay
54.37068195
Cao nhất
56.31238807
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.69%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
-0.50%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 54.4629008 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.86652413 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.88086084 – 17.69628466 ETB
TND tăng giá +0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 17.64254965 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.96629083 – 18.41377433 ETB
TND tăng giá +6.65%
2024
Tỷ giá trung bình 26.50563155 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
17.94333981 – 40.38246039 ETB
Năm biến động +118.08%
2025
Tỷ giá trung bình 46.51166662 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
38.98543904 – 53.79613501 ETB
Năm biến động +32.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.4629008 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.43380122 – 56.31238807 ETB
Năm ổn định +2.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.