Tỷ giá Birr Ethiopia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = TOP
Cập nhật
1
ETB
=
0.01466713
TOP
-1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = T$0.01466713 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = Br68.17966367 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.01466713
Hiện tại
T$0.01466713
Cao nhất
T$0.01482306
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01466713 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000205 TOP
-1.38%
7 ngày qua
-0.000001 TOP
-0.01%
30 ngày qua
-0.000107 TOP
-0.72%
1 năm qua
-0.001075 TOP
-6.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.01466005 Hôm nay
0.01466713 Cao nhất
0.01574196
0.01466005 Hôm nay
0.01466713 Cao nhất
0.01574196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04488028 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04488028 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0434971
–
0.04662003
TOP
ETB giảm giá
-5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04315446 TOP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.0413054
–
0.04445611
TOP
ETB giảm giá
-5.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03262807 TOP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.01871837
–
0.04225503
TOP
Năm biến động
-54.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01742587 TOP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01543411
–
0.01948025
TOP
Năm biến động
-17.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01488877 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01466005
–
0.01562631
TOP
ETB giảm giá
-5.39%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.