Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = TWD
Cập nhật
1
ETB
=
0.20115498
TWD
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = NT$0.20115498 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = Br4.9712912 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$0.19947337
Hiện tại
NT$0.20115498
Cao nhất
NT$0.20221212
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20115498 TWD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000339 TWD
+0.17%
7 ngày qua
+0.000962 TWD
+0.48%
30 ngày qua
+0.005889 TWD
+3.02%
1 năm qua
-0.001066 TWD
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.1926375 Hôm nay
0.20115498 Cao nhất
0.20796742
0.1926375 Hôm nay
0.20115498 Cao nhất
0.20796742
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
+1.55%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-3.96%
Tháng 8
+0.51%
Tháng 9
+3.70%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.57312463 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57312463 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54610641
–
0.61301285
TWD
Năm biến động
+1.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56895456 TWD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.54379924
–
0.5847298
TWD
ETB giảm giá
-4.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.44174709 TWD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.25536341
–
0.57387486
TWD
Năm biến động
-52.87%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22562577 TWD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.19763422
–
0.26387619
TWD
Năm biến động
-21.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19867995 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1926375
–
0.20796742
TWD
Năm ổn định
-0.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.