Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = ETB

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Birr Ethiopia 4.95012437 ETB
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Br4.94530205 Hiện tại Br4.95012437 Cao nhất Br4.98805098
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.95012437 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008016 ETB
-0.16%
7 ngày qua
-0.051059 ETB
-1.02%
30 ngày qua
-0.17139 ETB
-3.35%
1 năm qua
+0.005047 ETB
+0.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.8084455
Hôm nay
4.95012437
Cao nhất
5.19109736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
-1.53%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+4.12%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
-3.57%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.0349065 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74612619 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63128718 – 1.83114498 ETB
Năm biến động -1.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.75797281 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7101916 – 1.83891395 ETB
TWD tăng giá +4.96%
2024
Tỷ giá trung bình 2.56340315 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
1.74254017 – 3.91598784 ETB
Năm biến động +112.19%
2025
Tỷ giá trung bình 4.47024047 ETB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.78965604 – 5.05985245 ETB
Năm biến động +26.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.0349065 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.8084455 – 5.19109736 ETB
Năm ổn định -0.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.