Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = VES

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Bolívar Venezuela 5.41229627 VES
-1.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Bs.5.41229627 Hiện tại Bs.5.41229627 Cao nhất Bs.5.46985892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.41229627 VES
2026-11-04
24 giờ qua
-0.071714 VES
-1.31%
7 ngày qua
+0.093535 VES
+1.76%
30 ngày qua
+0.101832 VES
+1.92%
1 năm qua
+3.94986 VES
+270.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.45885404
Hôm nay
5.41229627
Cao nhất
5.50716368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.74%
Tháng 12
+22.22%
Tháng 1
+21.84%
Tháng 2
+13.15%
Tháng 3
+2.93%
Tháng 4
+10.13%
Tháng 5
+12.53%
Tháng 6
+17.99%
Tháng 7
+3.75%
Tháng 8
+8.28%
Tháng 9
+4.84%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.94106709 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12744904 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08288111 – 0.31280056 VES
Năm biến động +235.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52277408 VES
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.31883958 – 0.63839156 VES
Năm biến động +99.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51778714 VES
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.30540832 – 0.64341814 VES
Năm biến động -36.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.9164745 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.40619919 – 1.9173051 VES
Năm biến động +372.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.94106709 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9173051 – 5.50716368 VES
Năm biến động +182.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.