Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = XAF

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Franc CFA Trung Phi 3.57844067 XAF
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA3.57844067 Hiện tại FCFA3.57844067 Cao nhất FCFA3.58712872
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.57844067 XAF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.005255 XAF
+0.15%
7 ngày qua
-0.054016 XAF
-1.49%
30 ngày qua
-0.012884 XAF
-0.36%
1 năm qua
-0.095903 XAF
-2.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.43492628
Hôm nay
3.57844067
Cao nhất
3.7037176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-1.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.00694181 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.00694181 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.370727 – 12.97650899 XAF
Năm biến động -2.86%
2023
Tỷ giá trung bình 11.07620262 XAF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.50218138 – 11.61997483 XAF
ETB giảm giá -7.84%
2024
Tỷ giá trung bình 8.35153847 XAF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.88951951 – 10.86497082 XAF
Năm biến động -52.89%
2025
Tỷ giá trung bình 4.21278195 XAF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.57486039 – 5.09683026 XAF
Năm biến động -27.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.58469758 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.43492628 – 3.69342379 XAF
Năm ổn định -0.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.