Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = ETB
Cập nhật
1
XAF
=
0.28057329
ETB
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = Br0.28057329 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = FCFA3.56413116 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br0.28057329
Hiện tại
Br0.28057329
Cao nhất
Br0.28184567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28057329 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001081 ETB
+0.39%
7 ngày qua
+0.002636 ETB
+0.95%
30 ngày qua
+0.002002 ETB
+0.72%
1 năm qua
+0.009709 ETB
+3.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.26999899 Hôm nay
0.28057329 Cao nhất
0.29112706
0.26999899 Hôm nay
0.28057329 Cao nhất
0.29112706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
+1.70%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
-1.46%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+2.83%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+1.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27896213 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08337591 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07706233
–
0.08794512
ETB
Năm biến động
+2.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0903274 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.08605871
–
0.09521831
ETB
XAF tăng giá
+8.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13586909 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0920389
–
0.20451907
ETB
Năm biến động
+112.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24000061 ETB
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.19620037
–
0.2797312
ETB
Năm biến động
+37.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27896213 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27075149
–
0.29112706
ETB
Năm ổn định
+0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.