Tỷ giá Birr Ethiopia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = XDR

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.00446581 XDR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SDR0.0044607 Hiện tại SDR0.00446581 Cao nhất SDR0.00446617
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00446581 XDR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000000 XDR
-0.01%
7 ngày qua
-0.000082 XDR
-1.81%
30 ngày qua
-0.000086 XDR
-1.90%
1 năm qua
-0.000116 XDR
-2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00434719
Hôm nay
0.00446581
Cao nhất
0.00473643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.96%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+1.42%
Tháng 2
+2.65%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.14%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01404638 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01404638 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01338055 – 0.01493813 XDR
ETB giảm giá -3.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01368926 XDR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.0132302 – 0.01404293 XDR
ETB giảm giá -5.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01038319 XDR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00596357 – 0.01341251 XDR
Năm biến động -54.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00522595 XDR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00444089 – 0.00615208 XDR
Năm biến động -25.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00449138 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00434719 – 0.00465428 XDR
Năm ổn định -0.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.