Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = ETB

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Birr Ethiopia 223.86179999 ETB
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br222.74003569 Hiện tại Br223.86179999 Cao nhất Br223.98236087
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
223.86179999 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.120576 ETB
-0.05%
7 ngày qua
+0.292094 ETB
+0.13%
30 ngày qua
+1.035446 ETB
+0.46%
1 năm qua
+7.526927 ETB
+3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
209.82624914
Hôm nay
223.86179999
Cao nhất
230.03349033
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.97%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-1.40%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.61758749 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 71.21019555 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.94278943 – 74.73535709 ETB
XDR tăng giá +3.59%
2023
Tỷ giá trung bình 73.06181862 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.21019482 – 75.58466777 ETB
XDR tăng giá +5.84%
2024
Tỷ giá trung bình 109.47837092 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
74.55724215 – 167.68468335 ETB
Năm biến động +120.70%
2025
Tỷ giá trung bình 193.23655505 ETB
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
162.54661999 – 225.17985891 ETB
Năm biến động +33.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 222.61758749 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
214.85581997 – 230.03349033 ETB
Năm ổn định +0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.