Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = XOF
Cập nhật
1
ETB
=
3.58580663
XOF
+0.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = CFA3.58580663 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = Br0.27887728 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
CFA3.57872972
Hiện tại
CFA3.58580663
Cao nhất
CFA3.58785319
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang XOF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.58580663 XOF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020922 XOF
+0.59%
7 ngày qua
-0.040071 XOF
-1.11%
30 ngày qua
-0.041186 XOF
-1.14%
1 năm qua
-0.088537 XOF
-2.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
3.43492628 Hôm nay
3.58580663 Cao nhất
3.7037176
3.43492628 Hôm nay
3.58580663 Cao nhất
3.7037176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+1.08%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-2.75%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang XOF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 12.00694181 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.00694181 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.370727
–
12.97650899
XOF
Năm biến động
-2.86%
2023
Tỷ giá trung bình
11.07620262 XOF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
10.50218138
–
11.61997483
XOF
ETB giảm giá
-7.84%
2024
Tỷ giá trung bình
8.35153847 XOF
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
4.88951951
–
10.86497082
XOF
Năm biến động
-52.89%
2025
Tỷ giá trung bình
4.21278195 XOF
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
3.57486039
–
5.09683026
XOF
Năm biến động
-27.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.58472616 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.43492628
–
3.69342379
XOF
Năm ổn định
-0.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.