Tỷ giá Euro sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Euro sang Peso Cuba cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = CUP

Cập nhật
Euro 1 EUR = Peso Cuba 28.69806625 CUP
-0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱28.69806625 Hiện tại ₱28.69806625 Cao nhất ₱28.91182623
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.69806625 CUP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.213987 CUP
-0.74%
7 ngày qua
-0.14491 CUP
-0.50%
30 ngày qua
-0.117701 CUP
-0.41%
1 năm qua
-1.093244 CUP
-3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
28.62198747
Hôm nay
28.69806625
Cao nhất
31.00982439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 29.11498204 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.1353457 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.6878071 – 29.50112734 CUP
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 27.86956979 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
26.94608272 – 28.95210254 CUP
EUR tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 27.86743056 CUP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
26.65121069 – 28.84669243 CUP
EUR giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 29.11402581 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.38279125 – 30.55592803 CUP
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.11498204 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.62198747 – 31.00982439 CUP
EUR giảm giá -5.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.