Tỷ giá Euro sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Euro sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = PGK
Cập nhật
1
EUR
=
5.11727115
PGK
+1.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = K5.11727115 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = €0.19541665 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K5.03252579
Hiện tại
K5.11727115
Cao nhất
K5.11727115
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.11727115 PGK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.098226 PGK
+1.96%
7 ngày qua
+0.131441 PGK
+2.64%
30 ngày qua
+0.034604 PGK
+0.68%
1 năm qua
+0.258621 PGK
+5.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
4.85865061 Hôm nay
5.11727115 Cao nhất
5.24105594
4.85865061 Hôm nay
5.11727115 Cao nhất
5.24105594
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
+0.89%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+3.01%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.05937619 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.71462375 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.91870438
–
4.04003112
PGK
Năm biến động
-5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
3.89832241 PGK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
3.70711103
–
4.18036278
PGK
Năm biến động
+10.58%
2024
Tỷ giá trung bình
4.21232672 PGK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
4.01167981
–
4.44508613
PGK
EUR tăng giá
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
4.68748896 PGK
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
4.07803225
–
5.08545343
PGK
Năm biến động
+18.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.05937619 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.94202653
–
5.24105594
PGK
Năm ổn định
+2.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.