Tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = ZAR
Cập nhật
1
EUR
=
18.41323079
ZAR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = R18.41323079 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = €0.05430877 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R18.3982725
Hiện tại
R18.41323079
Cao nhất
R18.44831017
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.41323079 ZAR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.075473 ZAR
-0.41%
7 ngày qua
-0.311992 ZAR
-1.67%
30 ngày qua
-0.257639 ZAR
-1.38%
1 năm qua
-1.606183 ZAR
-8.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
18.36849903 Hôm nay
18.41323079 Cao nhất
20.03111278
18.36849903 Hôm nay
18.41323079 Cao nhất
20.03111278
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.01%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
+3.18%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.32%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-1.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 20.19652883 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.20980553 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.73439458
–
18.69165103
ZAR
Năm biến động
+0.64%
2023
Tỷ giá trung bình
19.9700225 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
17.91151573
–
21.24465952
ZAR
Năm biến động
+11.21%
2024
Tỷ giá trung bình
19.83476449 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
18.58318173
–
20.9085033
ZAR
Năm biến động
-3.84%
2025
Tỷ giá trung bình
20.19652883 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.01311862
–
21.87018449
ZAR
Năm biến động
-0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.67124963 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
18.36849903
–
19.76419195
ZAR
EUR giảm giá
-5.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.