Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = AED
Cập nhật
1
FJD
=
1.63680528
AED
Không thay đổi
Tỷ giá
1 FJD = د.إ1.63680528 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.61094622 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.إ1.63680528
Hiện tại
د.إ1.63680528
Cao nhất
د.إ1.63680528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang AED.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63680528 AED
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
-0.004756 AED
-0.29%
30 ngày qua
+0.004801 AED
+0.29%
1 năm qua
+0.034226 AED
+2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
1.60081076 Hôm nay
1.63680528 Cao nhất
1.68270332
1.60081076 Hôm nay
1.63680528 Cao nhất
1.68270332
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.20%
Tháng 3
+2.85%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang AED.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.67934813 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.67934813 AED
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.57190575
–
1.76413237
AED
Năm biến động
-4.33%
2023
Tỷ giá trung bình
1.64762804 AED
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.59253799
–
1.71045707
AED
Năm ổn định
+1.21%
2024
Tỷ giá trung bình
1.63268789 AED
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
1.57859676
–
1.68254695
AED
FJD giảm giá
-5.66%
2025
Tỷ giá trung bình
1.61304449 AED
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.55913066
–
1.6463073
AED
Năm ổn định
+2.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.63785823 AED
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.61014423
–
1.68270332
AED
Năm ổn định
+1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.