Tỷ giá Đô la Fiji sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dram Armenia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = AMD
Cập nhật
1
FJD
=
160.39268663
AMD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 FJD = ֏160.39268663 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = $0.0062347 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
֏160.39268663
Hiện tại
֏160.39268663
Cao nhất
֏160.39268663
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang AMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.39268663 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.871412 AMD
-0.54%
30 ngày qua
-2.386125 AMD
-1.47%
1 năm qua
-6.143067 AMD
-3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
159.24954556 Hôm nay
160.39268663 Cao nhất
173.29110607
159.24954556 Hôm nay
160.39268663 Cao nhất
173.29110607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
+0.65%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang AMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 199.85231901 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
199.85231901 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
171.32084292
–
247.09332063
AMD
Năm biến động
-21.56%
2023
Tỷ giá trung bình
176.05670103 AMD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
168.14213242
–
188.41439031
AMD
Năm biến động
+4.15%
2024
Tỷ giá trung bình
174.59618408 AMD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
169.10914452
–
184.78570218
AMD
FJD giảm giá
-7.77%
2025
Tỷ giá trung bình
169.97368295 AMD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
165.96805191
–
174.63103497
AMD
Năm ổn định
-1.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
162.29066541 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
159.24954556
–
173.29110607
AMD
FJD giảm giá
-4.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.