Tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BAM
Cập nhật
1
FJD
=
0.77869723
BAM
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = KM0.77869723 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $1.28419617 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.77327718
Hiện tại
KM0.77869723
Cao nhất
KM0.77869723
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77869723 BAM
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002127 BAM
-0.27%
7 ngày qua
+0.001459 BAM
+0.19%
30 ngày qua
+0.004651 BAM
+0.60%
1 năm qua
+0.033593 BAM
+4.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.72787774 Hôm nay
0.77869723 Cao nhất
0.78431181
0.72787774 Hôm nay
0.77869723 Cao nhất
0.78431181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.95%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+1.48%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8493571 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.8493571 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79671527
–
0.89742024
BAM
Năm biến động
+1.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.81100142 BAM
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.78238586
–
0.85263444
BAM
Năm ổn định
-2.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.8033649 BAM
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.7878233
–
0.8230865
BAM
Năm ổn định
+0.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76124123 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72787774
–
0.82319443
BAM
Năm biến động
-9.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77078156 BAM
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.73123021
–
0.78431181
BAM
FJD tăng giá
+6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.