Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = FJD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Fiji 1.28419617 FJD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.28419617 Hiện tại $1.28419617 Cao nhất $1.29319734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.28419617 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003465 FJD
-0.27%
7 ngày qua
-0.00241 FJD
-0.19%
30 ngày qua
-0.007717 FJD
-0.60%
1 năm qua
-0.057899 FJD
-4.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.27500312
Hôm nay
1.28419617
Cao nhất
1.3738571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
-2.04%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.31529469 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17818611 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11430516 – 1.25515356 FJD
Năm biến động -1.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.23338248 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.17283557 – 1.27814171 FJD
Năm ổn định +2.33%
2024
Tỷ giá trung bình 1.244853 FJD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.21493913 – 1.26932016 FJD
Năm ổn định -0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31529469 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.21477984 – 1.3738571 FJD
Năm biến động +10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.29757079 FJD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.27500312 – 1.36755838 FJD
BAM giảm giá -5.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.