Tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BTN
Cập nhật
1
FJD
=
42.18778847
BTN
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = Nu.42.18778847 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = $0.02370354 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Nu.42.18778847
Hiện tại
Nu.42.18778847
Cao nhất
Nu.42.41718233
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BTN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.18778847 BTN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.056272 BTN
-0.13%
7 ngày qua
-0.194916 BTN
-0.46%
30 ngày qua
-0.918206 BTN
-2.13%
1 năm qua
+3.195145 BTN
+8.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
38.62534003 Hôm nay
42.18778847 Cao nhất
43.96630135
38.62534003 Hôm nay
42.18778847 Cao nhất
43.96630135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
+5.94%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+3.45%
Tháng 3
+5.15%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-2.58%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BTN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 42.43194832 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
35.89913811 BTN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.50934088
–
37.82684677
BTN
FJD tăng giá
+6.24%
2023
Tỷ giá trung bình
37.0280997 BTN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
36.15899712
–
38.17396139
BTN
Năm ổn định
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
37.1839051 BTN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
36.31013628
–
38.31895535
BTN
FJD giảm giá
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
38.25277861 BTN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
36.36519314
–
40.22907667
BTN
FJD tăng giá
+7.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.43194832 BTN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
39.4907987
–
43.96630135
BTN
FJD tăng giá
+6.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.