Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CLP
Cập nhật
1
FJD
=
437.12028486
CLP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = $437.12028486 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.0022877 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$434.61153718
Hiện tại
$437.12028486
Cao nhất
$437.2137532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
437.12028486 CLP
2026-11-04
24 giờ qua
-2.544594 CLP
-0.58%
7 ngày qua
-2.590298 CLP
-0.59%
30 ngày qua
-3.82754 CLP
-0.87%
1 năm qua
+23.30718 CLP
+5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
386.42190686 Hôm nay
437.12028486 Cao nhất
444.99821205
386.42190686 Hôm nay
437.12028486 Cao nhất
444.99821205
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.19%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
-2.23%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
+1.18%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
+2.21%
Tháng 10
-1.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 430.07820614 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
399.08768791 CLP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
370.18121155
–
476.92447349
CLP
Năm biến động
-4.74%
2023
Tỷ giá trung bình
376.69318883 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
350.67043206
–
415.30488443
CLP
Năm biến động
+5.17%
2024
Tỷ giá trung bình
419.50185451 CLP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
392.54464582
–
439.89417912
CLP
Năm biến động
+6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
417.62265876 CLP
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
396.12917345
–
436.61081678
CLP
FJD giảm giá
-7.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
430.07820614 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
386.42190686
–
444.99821205
CLP
Năm biến động
+10.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.