Tỷ giá Đô la Fiji sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CRC

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Colón Costa Rica 202.07954829 CRC
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₡201.48385301 Hiện tại ₡202.07954829 Cao nhất ₡202.39448915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CRC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
202.07954829 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-1.169406 CRC
-0.58%
7 ngày qua
-0.007568 CRC
30 ngày qua
-1.375238 CRC
-0.68%
1 năm qua
-17.550346 CRC
-7.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
198.6686783
Hôm nay
202.07954829
Cao nhất
226.34247558
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.74%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
-4.97%
Tháng 2
-2.53%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-1.95%
Tháng 5
-1.93%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CRC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 295.10720034 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 295.10720034 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
260.33081869 – 320.16290621 CRC
Năm biến động -12.96%
2023
Tỷ giá trung bình 242.98746178 CRC
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
230.3846463 – 270.22946929 CRC
Năm biến động -10.97%
2024
Tỷ giá trung bình 229.20141131 CRC
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
216.39081416 – 239.90993184 CRC
FJD giảm giá -7.81%
2025
Tỷ giá trung bình 221.25560907 CRC
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
212.65111633 – 227.03541867 CRC
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 204.11659596 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
198.6686783 – 226.34247558 CRC
Năm biến động -7.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.