Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = DKK
Cập nhật
1
FJD
=
2.97115745
DKK
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = kr2.97115745 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = $0.33656917 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr2.96854285
Hiện tại
kr2.97115745
Cao nhất
kr2.97506754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.97115745 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.013783 DKK
+0.47%
7 ngày qua
-0.005046 DKK
-0.17%
30 ngày qua
+0.015278 DKK
+0.52%
1 năm qua
+0.125896 DKK
+4.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
2.77572524 Hôm nay
2.97115745 Cao nhất
3.0023828
2.77572524 Hôm nay
2.97115745 Cao nhất
3.0023828
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+1.61%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
+1.66%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.2316334 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.2316334 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.03443667
–
3.42415492
DKK
Năm biến động
+1.66%
2023
Tỷ giá trung bình
3.09058148 DKK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
2.98430186
–
3.19771997
DKK
Năm ổn định
-1.70%
2024
Tỷ giá trung bình
3.06459749 DKK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.00291062
–
3.14519212
DKK
Năm ổn định
+0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
2.90404394 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77572524
–
3.13426851
DKK
Năm biến động
-9.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.94735486 DKK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.79212149
–
3.0023828
DKK
FJD tăng giá
+6.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.