Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = FJD
Cập nhật
1
DKK
=
0.33656917
FJD
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = $0.33656917 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = kr2.97115745 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.33612682
Hiện tại
$0.33656917
Cao nhất
$0.33686561
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33656917 FJD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001569 FJD
-0.46%
7 ngày qua
+0.000571 FJD
+0.17%
30 ngày qua
-0.00174 FJD
-0.51%
1 năm qua
-0.014892 FJD
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.33306879 Hôm nay
0.33656917 Cao nhất
0.36026621
0.33306879 Hôm nay
0.33656917 Cao nhất
0.36026621
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-0.66%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
-1.64%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.34477069 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30965551 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29204286
–
0.32955046
FJD
Năm biến động
-1.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3236417 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.31272282
–
0.33508675
FJD
Năm ổn định
+1.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3263304 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.3179456
–
0.33301024
FJD
Năm ổn định
-0.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34477069 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31905371
–
0.36026621
FJD
Năm biến động
+10.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33934064 FJD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.33306879
–
0.3581506
FJD
DKK giảm giá
-5.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.