Tỷ giá Đô la Fiji sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = GMD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Dalasi Gambia 32.69936737 GMD
-1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D32.67756052 Hiện tại D32.69936737 Cao nhất D33.06565735
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
32.69936737 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.396501 GMD
-1.20%
7 ngày qua
-0.037672 GMD
-0.12%
30 ngày qua
-0.007275 GMD
-0.02%
1 năm qua
+0.529544 GMD
+1.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
31.79253292
Hôm nay
32.69936737
Cao nhất
33.75065791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+1.72%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-2.04%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+2.15%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 32.84337486 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 25.30811594 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.90172136 – 28.43380628 GMD
Năm biến động +12.36%
2023
Tỷ giá trung bình 27.94367073 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
26.3242787 – 30.76905512 GMD
Năm biến động +10.00%
2024
Tỷ giá trung bình 30.58679899 GMD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
29.57417552 – 32.260996 GMD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 31.70358736 GMD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
30.36306473 – 32.89985773 GMD
FJD tăng giá +5.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.84337486 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.99329685 – 33.75065791 GMD
Năm ổn định +0.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.