Tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = HRK
Cập nhật
1
FJD
=
2.9890658
HRK
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = kn2.9890658 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $0.33455269 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn2.97105427
Hiện tại
kn2.9890658
Cao nhất
kn2.99695036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9890658 HRK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.002287 HRK
+0.08%
7 ngày qua
-0.026498 HRK
-0.88%
30 ngày qua
+0.006007 HRK
+0.20%
1 năm qua
+0.133744 HRK
+4.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
2.79923444 Hôm nay
2.9890658 Cao nhất
3.02639809
2.79923444 Hôm nay
2.9890658 Cao nhất
3.02639809
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.21%
Tháng 12
+2.23%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.80%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.27258406 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.27258406 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.06630723
–
3.45309859
HRK
Năm biến động
+1.93%
2023
Tỷ giá trung bình
3.12520476 HRK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
3.01644458
–
3.23930333
HRK
Năm ổn định
-2.01%
2024
Tỷ giá trung bình
3.09583314 HRK
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
3.03192504
–
3.17805224
HRK
Năm ổn định
+0.63%
2025
Tỷ giá trung bình
2.93164705 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79923444
–
3.16412229
HRK
Năm biến động
-9.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.97173303 HRK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.81773097
–
3.02639809
HRK
FJD tăng giá
+5.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.