Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = FJD

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Đô la Fiji 0.3353857 FJD
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.33399987 Hiện tại $0.3353857 Cao nhất $0.33658086
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3353857 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000411 FJD
+0.12%
7 ngày qua
+0.003669 FJD
+1.11%
30 ngày qua
-0.000639 FJD
-0.19%
1 năm qua
-0.014838 FJD
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.3304258
Hôm nay
0.3353857
Cao nhất
0.35724053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
-2.18%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
+0.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.34153206 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30577404 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28959497 – 0.32612518 FJD
Năm biến động -1.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32006058 FJD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.30870835 – 0.33151612 FJD
Năm ổn định +2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.3230386 FJD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.31465814 – 0.32982346 FJD
Năm ổn định -0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34153206 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31604341 – 0.35724053 FJD
Năm biến động +10.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33654885 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.3304258 – 0.35489549 FJD
HRK giảm giá -5.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.