Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = LKR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rupee Sri Lanka 148.41799621 LKR
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨147.01828407 Hiện tại ₨148.41799621 Cao nhất ₨148.41799621
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
148.41799621 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.578536 LKR
+0.39%
7 ngày qua
+0.006463 LKR
30 ngày qua
+1.602057 LKR
+1.09%
1 năm qua
+14.915187 LKR
+11.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
133.24031958
Hôm nay
148.41799621
Cao nhất
156.90796729
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+2.92%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+4.31%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
+0.67%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 147.68507199 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 147.68507199 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.40767414 – 169.99890613 LKR
Năm biến động +71.98%
2023
Tỷ giá trung bình 147.39362949 LKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
128.74219397 – 170.42847882 LKR
Năm biến động -10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 134.17948683 LKR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
124.87915465 – 147.97698125 LKR
Năm biến động -14.85%
2025
Tỷ giá trung bình 132.08957252 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
124.46959334 – 137.15119576 LKR
FJD tăng giá +8.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 146.88735012 LKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
135.55247819 – 156.90796729 LKR
Năm biến động +8.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.