Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MOP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Pataca Ma Cao 3.59702946 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$3.59702946 Hiện tại MOP$3.59702946 Cao nhất MOP$3.59702946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59702946 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.011584 MOP
-0.32%
30 ngày qua
+0.000936 MOP
+0.03%
1 năm qua
+0.113777 MOP
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
3.48325202
Hôm nay
3.59702946
Cao nhất
3.69542405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.01%
Tháng 12
+3.36%
Tháng 1
-0.16%
Tháng 2
-0.89%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.18%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.68752784 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.68752784 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.43277224 – 3.8761094 MOP
Năm biến động -4.40%
2023
Tỷ giá trung bình 3.61603849 MOP
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.49018146 – 3.76141523 MOP
Năm ổn định +1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 3.57212308 MOP
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.4382972 – 3.67624274 MOP
FJD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 3.52601602 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.40078784 – 3.62103283 MOP
Năm ổn định +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.60183445 MOP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.51785273 – 3.69542405 MOP
Năm ổn định +1.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.