Tỷ giá Đô la Fiji sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MRU

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Ouguiya Mauritania 18.11955441 MRU
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM17.83696709 Hiện tại UM18.11955441 Cao nhất UM18.1434039
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.11955441 MRU
2026-11-05
24 giờ qua
+0.049303 MRU
+0.27%
7 ngày qua
+0.184712 MRU
+1.03%
30 ngày qua
+0.288929 MRU
+1.62%
1 năm qua
+0.675655 MRU
+3.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
17.25690528
Hôm nay
18.11955441
Cao nhất
18.39704703
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+3.48%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
-1.29%
Tháng 5
-2.28%
Tháng 6
+1.60%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.8738969 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.93035617 MRU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
16.24647458 – 17.767275 MRU
FJD giảm giá -5.86%
2023
Tỷ giá trung bình 16.42149969 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.22348106 – 18.0648693 MRU
Năm biến động +8.46%
2024
Tỷ giá trung bình 17.63302623 MRU
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
16.84936573 – 18.18868789 MRU
FJD giảm giá -4.63%
2025
Tỷ giá trung bình 17.48589269 MRU
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
16.85546283 – 17.89532668 MRU
Năm ổn định +2.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.8738969 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.28674077 – 18.39704703 MRU
FJD tăng giá +3.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.