Tỷ giá Đô la Fiji sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MWK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Kwacha Malawi 772.38795919 MWK
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK767.68617773 Hiện tại MK772.38795919 Cao nhất MK773.90604932
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
772.38795919 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
+3.207098 MWK
+0.42%
7 ngày qua
+0.848913 MWK
+0.11%
30 ngày qua
+2.87566 MWK
+0.37%
1 năm qua
+12.296066 MWK
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
755.63121083
Hôm nay
772.38795919
Cao nhất
797.9844251
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+3.22%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+2.80%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-0.03%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 773.28716491 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 425.7524915 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
366.89531521 – 483.71903601 MWK
Năm biến động +20.42%
2023
Tỷ giá trung bình 509.83804775 MWK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
449.71754996 – 768.6486537 MWK
Năm biến động +65.97%
2024
Tỷ giá trung bình 765.78852768 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
734.59574968 – 795.05381269 MWK
FJD giảm giá -3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 761.73240524 MWK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
736.11839757 – 777.99165348 MWK
Năm ổn định +2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 773.28716491 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
759.89177984 – 797.9844251 MWK
Năm ổn định +1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.