Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Fiji cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = FJD
Cập nhật
1
MWK
=
0.0012944
FJD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.0012944 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = MK772.56004456 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00129215
Hiện tại
$0.0012944
Cao nhất
$0.00130262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0012944 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000009 FJD
-0.68%
7 ngày qua
-0.000000 FJD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000006 FJD
-0.44%
1 năm qua
-0.000021 FJD
-1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.00125316 Hôm nay
0.0012944 Cao nhất
0.0013234
0.00125316 Hôm nay
0.0012944 Cao nhất
0.0013234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-3.12%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-2.73%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+2.29%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00236943 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00236943 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00206732
–
0.00272557
FJD
Năm biến động
-16.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00201318 FJD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00130098
–
0.00222362
FJD
Năm biến động
-39.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0013062 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00125778
–
0.00136129
FJD
MWK tăng giá
+3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00131299 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00128536
–
0.00135848
FJD
Năm ổn định
-2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00129326 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00125316
–
0.00131598
FJD
Năm ổn định
-1.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.